"greengrocer" in Vietnamese
Definition
Người bán hoặc cửa hàng bán trái cây và rau củ tươi. Thường là cửa hàng nhỏ trong khu phố.
Usage Notes (Vietnamese)
'Greengrocer' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ thường gọi là 'produce store'. Có thể chỉ cả người bán hoặc cửa hàng, thường là cửa hàng nhỏ, không phải siêu thị.
Examples
I bought apples from the greengrocer.
Tôi đã mua táo từ **người bán rau quả**.
The greengrocer sells fresh tomatoes.
**Cửa hàng rau quả** bán cà chua tươi.
There is a greengrocer near my house.
Có một **cửa hàng rau quả** gần nhà tôi.
The local greengrocer always gives me the freshest produce.
**Người bán rau quả** địa phương luôn cho tôi rau củ tươi nhất.
I like chatting with my greengrocer about what’s in season.
Tôi thích trò chuyện với **người bán rau quả** về các loại rau quả theo mùa.
Supermarkets can’t match the service you get from a good greengrocer.
Siêu thị không thể sánh với dịch vụ mà một **người bán rau quả** tốt mang lại.