"greenery" in Vietnamese
Definition
Cây cối hoặc thảm thực vật xanh giúp làm cho không gian trở nên tự nhiên, mát mẻ và dễ chịu. Thường dùng để chỉ cảnh có nhiều cây xanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói 'nhiều cây xanh', 'thêm cây xanh', 'không gian xanh'. Là danh từ không đếm được; không dùng 'một greenery'. Không dùng cho từng cây riêng lẻ.
Examples
The park is full of greenery.
Công viên đầy **cây xanh**.
Adding greenery makes a room feel fresh.
Thêm **cây xanh** làm cho căn phòng cảm giác tươi mới.
There isn’t much greenery in the city center.
Trung tâm thành phố không có nhiều **mảng xanh**.
I love relaxing outdoors, surrounded by greenery.
Tôi thích thư giãn ngoài trời, xung quanh là **cây xanh**.
The new office building has lots of greenery in the lobby.
Tòa nhà văn phòng mới có rất nhiều **cây xanh** ở sảnh.
After the rain, the mountains were covered in thick greenery.
Sau mưa, núi tràn ngập **cây xanh** rậm rạp.