Herhangi bir kelime yazın!

"green light" in Vietnamese

đèn xanhsự cho phép

Definition

'Đèn xanh' có nghĩa là tín hiệu hoặc sự cho phép chính thức để bắt đầu một việc gì đó, thường dùng cho cả tín hiệu giao thông và nghĩa bóng là phép hoặc sự đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'cho đèn xanh', 'nhận được đèn xanh'. Chủ yếu dùng cho các quyết định quan trọng, không dùng cho việc nhỏ nhặt.

Examples

The light turned green light, and the cars started moving.

Đèn chuyển sang **đèn xanh**, và các xe bắt đầu di chuyển.

We got the green light to start the project.

Chúng tôi đã nhận được **đèn xanh** để bắt đầu dự án.

She waited for the green light before crossing the street.

Cô ấy đợi **đèn xanh** trước khi băng qua đường.

We can't announce anything until the boss gives us the green light.

Chúng tôi không thể công bố gì cho đến khi sếp **cho đèn xanh**.

After months of planning, the team finally got the green light.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, nhóm cuối cùng cũng nhận được **đèn xanh**.

If you want to try something new, just ask for the green light.

Nếu muốn thử điều gì mới, chỉ cần xin **đèn xanh**.