"greeks" in Vietnamese
Definition
Những người đến từ Hy Lạp, hoặc có nguồn gốc tổ tiên Hy Lạp. Đôi khi cũng chỉ văn hóa hoặc truyền thống của Hy Lạp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Greeks' luôn viết hoa khi nói về người hoặc quốc tịch. Dùng cho cả người Hy Lạp cổ đại và hiện đại. Không dùng chỉ ngôn ngữ.
Examples
Greeks live in Greece.
**Người Hy Lạp** sống ở Hy Lạp.
Many Greeks speak English as well as Greek.
Nhiều **người Hy Lạp** nói được cả tiếng Anh và tiếng Hy Lạp.
The Greeks have a long history.
**Người Hy Lạp** có lịch sử lâu đời.
Lots of Greeks celebrate Easter with big family gatherings.
Rất nhiều **người Hy Lạp** ăn mừng lễ Phục Sinh cùng đại gia đình.
My neighbors are Greeks, and they often invite me to try their food.
Hàng xóm của tôi là **người Hy Lạp**, và họ thường mời tôi ăn thử món ăn của họ.
In school, we learned about how the ancient Greeks influenced science and art.
Ở trường, chúng tôi học về việc **người Hy Lạp** cổ đại đã ảnh hưởng đến khoa học và nghệ thuật như thế nào.