Herhangi bir kelime yazın!

"grecian" in Vietnamese

Hy Lạp cổ đại

Definition

Diễn tả điều gì đó liên quan đến Hy Lạp cổ đại, nhất là về nghệ thuật, kiến trúc hoặc phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grecian' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật như 'Grecian urn' (bình Hy Lạp cổ). Khi nói về hiện đại, dùng 'Greek'.

Examples

This vase has a Grecian design.

Chiếc bình này có thiết kế **Hy Lạp cổ đại**.

She wore a Grecian dress to the party.

Cô ấy mặc váy **Hy Lạp cổ đại** tới buổi tiệc.

The museum displays many Grecian statues.

Bảo tàng trưng bày nhiều bức tượng **Hy Lạp cổ đại**.

She loves the soft folds of the Grecian gowns she collects.

Cô ấy yêu thích những nếp gấp mềm mại của các bộ váy **Hy Lạp cổ đại** mà cô sưu tầm.

He decorated the room with Grecian columns and marble.

Anh ấy trang trí căn phòng bằng các cột và đá cẩm thạch **Hy Lạp cổ đại**.

That sculpture really captures the Grecian sense of balance and beauty.

Bức điêu khắc đó thực sự thể hiện được cảm giác cân đối và vẻ đẹp **Hy Lạp cổ đại**.