Herhangi bir kelime yazın!

"greatest thing since sliced bread" in Vietnamese

tuyệt vời như bánh mì cắt látphát minh vĩ đại

Definition

Cụm từ này dùng để khen một điều gì đó là phát minh, ý tưởng hoặc cải tiến mới tuyệt vời một cách hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật và hài hước, đôi khi với ý nói quá hoặc mỉa mai. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

This phone is the greatest thing since sliced bread.

Chiếc điện thoại này đúng là **tuyệt vời như bánh mì cắt lát**.

Online shopping is the greatest thing since sliced bread for busy people.

Mua sắm trực tuyến là **tuyệt vời như bánh mì cắt lát** cho người bận rộn.

He thinks his idea is the greatest thing since sliced bread.

Anh ấy nghĩ ý tưởng của mình là **tuyệt vời như bánh mì cắt lát**.

Everyone acts like streaming services are the greatest thing since sliced bread.

Ai cũng đối xử với dịch vụ phát trực tuyến như là **tuyệt vời như bánh mì cắt lát**.

Fast Wi-Fi? Honestly, it’s the greatest thing since sliced bread.

Wi-Fi nhanh á? Thật sự nó là **tuyệt vời như bánh mì cắt lát** luôn.

You love that coffee machine like it’s the greatest thing since sliced bread.

Bạn yêu cái máy pha cà phê đó như thể nó là **tuyệt vời như bánh mì cắt lát** vậy.