"greasewood" in Vietnamese
Definition
Một loại bụi nhỏ, cứng cáp có cành mảnh và lá nhỏ, thường mọc ở các vùng khô cằn của Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc khi nói về thảo nguyên Bắc Mỹ. Dễ nhầm lẫn với các loại bụi khác như 'sagebrush', nên nên chú ý khi sử dụng.
Examples
The greasewood grows in dry, sandy soils.
**Cây mỡ bụi** mọc trên đất khô, cát.
Many animals find shelter under the greasewood.
Nhiều loài động vật trú ẩn dưới tán **cây mỡ bụi**.
People sometimes use greasewood for firewood.
Đôi khi người ta dùng **cây mỡ bụi** làm củi.
If you're driving through the desert, you'll see lots of greasewood along the road.
Nếu bạn lái xe qua sa mạc, bạn sẽ thấy rất nhiều **cây mỡ bụi** dọc đường.
Local ranchers watch the greasewood to predict when rain might come.
Nông dân địa phương quan sát **cây mỡ bụi** để đoán khi nào trời sẽ mưa.
The landscape looks empty until you notice all the greasewood dotting the ground.
Khung cảnh nhìn có vẻ trống trải cho đến khi bạn nhận ra khắp nơi đều có **cây mỡ bụi**.