Herhangi bir kelime yazın!

"greasepaint" in Vietnamese

phấn hóa trang sân khấu

Definition

Một loại phấn trang điểm dày và có dầu, thường được các diễn viên sân khấu dùng để thay đổi diện mạo hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường nghệ thuật, không dùng cho trang điểm hàng ngày. Thường đi với các từ như 'sân khấu', 'diễn viên', 'hề', hoặc 'buổi diễn'.

Examples

The actor put on greasepaint before going on stage.

Diễn viên bôi **phấn hóa trang sân khấu** trước khi lên sân khấu.

Clowns often use colorful greasepaint for their faces.

Những chú hề thường dùng **phấn hóa trang sân khấu** nhiều màu cho khuôn mặt.

Traditional greasepaint can be hard to remove after a show.

**Phấn hóa trang sân khấu** truyền thống có thể khó tẩy đi sau buổi diễn.

The smell of greasepaint always reminds her of her acting days.

Mùi của **phấn hóa trang sân khấu** luôn làm cô nhớ lại thời diễn xuất của mình.

You could still see traces of greasepaint on his face after the play.

Bạn vẫn có thể thấy vết của **phấn hóa trang sân khấu** trên mặt anh ấy sau vở diễn.

It takes a special remover to get greasepaint off completely.

Cần có dung dịch tẩy đặc biệt để làm sạch hết **phấn hóa trang sân khấu**.