Herhangi bir kelime yazın!

"grease your palm" in Vietnamese

đút lóthối lộ

Definition

Lén lút đưa tiền hoặc quà như một khoản hối lộ để ai đó làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc không công bằng cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, hay dùng để diễn tả hành vi tham nhũng hoặc hối lộ. Không dùng để nói về việc tặng quà hoặc bo hợp pháp.

Examples

He tried to grease your palm to get the job faster.

Anh ta cố **đút lót** để được nhận việc nhanh hơn.

If you grease your palm, you can skip the line.

Nếu bạn **đút lót**, bạn có thể vượt qua hàng chờ.

Some people grease your palm to avoid paying a fine.

Một số người **hối lộ** để không phải nộp phạt.

Rumor has it you need to grease your palm to get anything done at city hall.

Nghe đồn muốn làm việc gì ở toà thị chính thì phải **đút lót**.

I don't want to grease your palm, but I really need this paper approved.

Tôi không muốn **đút lót**, nhưng tôi thật sự cần giấy này được duyệt.

Sometimes the only way to speed things up is to grease your palm.

Đôi khi cách duy nhất để đẩy nhanh là **đút lót**.