Herhangi bir kelime yazın!

"grazing" in Vietnamese

chăn thảăn vặt

Definition

Chăn thả là khi động vật ăn cỏ ngoài đồng; cũng chỉ thói quen ăn vặt liên tục của người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp khi nói về vật nuôi như 'chăn bò', 'chăn cừu'. Với người, dùng cho thói quen ăn vặt nhiều lần; không dùng cho bữa ăn thông thường.

Examples

The cows are grazing in the field.

Những con bò đang **chăn thả** trên đồng cỏ.

Sheep spend most of the day grazing on grass.

Những con cừu dành phần lớn thời gian trong ngày để **chăn thả**.

Goats enjoy grazing on hillsides.

Những con dê thích **chăn thả** trên sườn đồi.

He prefers grazing on snacks instead of eating big meals.

Anh ấy thích **ăn vặt** thay vì ăn bữa lớn.

Too much grazing during the day can ruin your appetite for dinner.

**Ăn vặt** quá nhiều ban ngày có thể làm mất cảm giác đói cho bữa tối.

There was plenty of grazing land for the horses near the river.

Có rất nhiều đất **chăn thả** cho ngựa gần con sông.