Herhangi bir kelime yazın!

"grays" in Vietnamese

màu xámtóc bạc

Definition

'Grays' là số nhiều của 'gray', chỉ những vật có màu xám hoặc nhiều sắc độ xám khác nhau; cũng có thể chỉ tóc bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các sắc độ của màu xám, đồ vật màu xám hoặc tóc bạc ('first grays', 'grays in hair').

Examples

Different artists use many grays in their paintings.

Nhiều nghệ sĩ sử dụng nhiều **màu xám** khác nhau trong tác phẩm của họ.

She started noticing grays in her hair last year.

Cô ấy bắt đầu nhận ra có **tóc bạc** trên đầu từ năm ngoái.

There are many shades of grays in this fabric.

Có nhiều sắc độ **màu xám** trong loại vải này.

Don’t worry about those first grays—everyone gets them.

Đừng lo về những **tóc bạc** đầu tiên đó—ai rồi cũng sẽ có.

The sky was filled with soft grays before the storm.

Trước cơn bão, bầu trời tràn ngập những **màu xám** dịu nhẹ.

These jeans come in several different grays.

Những chiếc quần jean này có nhiều **màu xám** khác nhau.