Herhangi bir kelime yazın!

"gravities" in Vietnamese

trọng lực (số nhiều)tính nghiêm trọng (số nhiều)

Definition

'Gravities' là dạng số nhiều của 'gravity', chỉ nhiều loại trọng lực khác nhau hoặc nhiều tình huống nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng ngoài môi trường khoa học hoặc văn học. Thường thấy trong các bài nghiên cứu về trọng lực trên hành tinh khác, hoặc khi nói về nhiều tình huống nghiêm trọng.

Examples

Scientists study the gravities on different planets.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **trọng lực** trên những hành tinh khác nhau.

The gravities of their mistakes affected the whole team.

**Tính nghiêm trọng** của những sai lầm của họ đã ảnh hưởng đến cả đội.

We need to understand the gravities at work here.

Chúng ta cần hiểu các **trọng lực** đang tác động ở đây.

Different planets have different gravities, so astronauts feel lighter or heavier.

Các hành tinh khác nhau có các **trọng lực** khác nhau, do đó phi hành gia cảm thấy nhẹ hơn hoặc nặng hơn.

She spoke to us about the gravities of the choices we face.

Cô ấy đã nói với chúng tôi về các **tính nghiêm trọng** của những lựa chọn mà chúng ta phải đối mặt.

When dealing with multiple gravities, calculations get tricky fast.

Khi xử lý nhiều **trọng lực**, việc tính toán sẽ trở nên phức tạp rất nhanh.