Herhangi bir kelime yazın!

"gravitate" in Vietnamese

bị thu húthướng về

Definition

Bị hấp dẫn hoặc tự nhiên hướng về một người, nơi hoặc ý tưởng nào đó mà không cần nỗ lực. Thường dùng khi nói về sự thu hút về sở thích hoặc sự lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Cụm 'gravitate toward(s)' rất phổ biến, chủ yếu dùng nghĩa bóng chứ không chỉ về lực hấp dẫn thật. Không nhầm với 'motivate' hoặc 'navigate'.

Examples

Children often gravitate toward fun activities.

Trẻ em thường **bị thu hút** về các hoạt động vui vẻ.

Many people gravitate to big cities for job opportunities.

Nhiều người **bị thu hút** đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm.

The discussion started to gravitate toward politics.

Cuộc thảo luận bắt đầu dần **hướng về** chủ đề chính trị.

I always seem to gravitate towards the dessert table at parties.

Tại các bữa tiệc, tôi luôn **bị thu hút** về phía bàn tráng miệng.

Over time, students tend to gravitate towards subjects they enjoy most.

Theo thời gian, học sinh thường **bị thu hút** về những môn học yêu thích nhất.

Even as an adult, I gravitate to people with a good sense of humor.

Ngay cả khi trưởng thành, tôi vẫn **bị thu hút** bởi những người có khiếu hài hước.