Herhangi bir kelime yazın!

"gravimetric" in Vietnamese

trọng lượngtrọng lực (khoa học)

Definition

Liên quan đến việc đo dựa trên trọng lượng, thường dùng trong phân tích hoặc kỹ thuật khoa học xác định lượng chất qua việc cân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, phòng thí nghiệm. Những cụm phổ biến: 'gravimetric analysis', 'gravimetric method'. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

A gravimetric test measures the weight of a substance to find its concentration.

Bài kiểm tra **trọng lượng** đo khối lượng của một chất để xác định nồng độ của nó.

The laboratory uses a gravimetric method for water analysis.

Phòng thí nghiệm sử dụng phương pháp **trọng lượng** để phân tích nước.

Gravimetric analysis helps determine the amount of metal in a sample.

Phân tích **trọng lượng** giúp xác định lượng kim loại trong mẫu.

For precise results, we switched to a gravimetric approach in our soil tests.

Để có kết quả chính xác, chúng tôi đã chuyển sang phương pháp **trọng lượng** trong các bài kiểm tra đất.

Do you know how the gravimetric technique works for measuring dust in the air?

Bạn có biết cách kỹ thuật **trọng lượng** hoạt động để đo bụi trong không khí không?

They compared the gravimetric readings with results from other sensors.

Họ đã so sánh kết quả **trọng lượng** với các cảm biến khác.