"gravest" in Vietnamese
Definition
Đây là mức độ cao nhất của 'nghiêm trọng', dùng để nói về tình huống cực kỳ quan trọng hoặc nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn phong trang trọng khi nói về nguy hiểm hoặc vấn đề nghiêm trọng nhất. Không liên quan đến nghĩa 'ngôi mộ'.
Examples
This is the gravest mistake you could make.
Đây là sai lầm **nghiêm trọng nhất** mà bạn có thể mắc phải.
The doctor spoke about the gravest risks of the surgery.
Bác sĩ đã nói về các rủi ro **nghiêm trọng nhất** của ca phẫu thuật.
He was facing the gravest danger of his life.
Anh ấy đã đối mặt với nguy hiểm **nghiêm trọng nhất** trong đời mình.
Of all the problems, this is the gravest one we need to solve right away.
Trong tất cả các vấn đề, đây là vấn đề **nghiêm trọng nhất** chúng ta cần giải quyết ngay.
She gave me a look of the gravest concern when she heard the news.
Khi nghe tin, cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **nghiêm trọng nhất**.
Ignoring climate change could be our gravest error in history.
Phớt lờ biến đổi khí hậu có thể là sai lầm **nghiêm trọng nhất** trong lịch sử của chúng ta.