Herhangi bir kelime yazın!

"graver" in Vietnamese

nghiêm trọng hơntrầm trọng hơn

Definition

'Graver' nói về mức độ nghiêm trọng hoặc trầm trọng tăng lên so với trước, thường dùng cho các vấn đề hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong các trường hợp trang trọng, hay để nói về mức độ nguy hiểm, vấn đề, hậu quả... Không dùng để diễn tả cảm xúc hay cho vật thể cụ thể.

Examples

This is a graver problem than I thought.

Đây là một vấn đề **nghiêm trọng hơn** tôi nghĩ.

We are facing a graver situation now.

Chúng ta đang đối mặt với một tình huống **nghiêm trọng hơn**.

The consequences could be even graver.

Hậu quả có thể còn **nghiêm trọng hơn** nữa.

His tone became graver when he talked about the accident.

Khi nói đến tai nạn, giọng anh ấy trở nên **nghiêm trọng hơn**.

There’s nothing graver than losing your freedom.

Không có gì **nghiêm trọng hơn** việc mất đi tự do của bạn.

We need to act fast before things get graver.

Chúng ta cần hành động nhanh trước khi mọi thứ trở nên **nghiêm trọng hơn**.