Herhangi bir kelime yazın!

"graveling" in Vietnamese

rải sỏi

Definition

Phủ một khu vực bằng sỏi nhỏ để làm cho đường, lối đi hoặc lối xe chạy ổn định hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'rải sỏi' thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, làm vườn, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Gặp trong mô tả công việc hoặc sửa chữa đường xá.

Examples

The workers started graveling the road.

Công nhân bắt đầu **rải sỏi** con đường.

They are graveling the garden path.

Họ đang **rải sỏi** lối đi trong vườn.

The driveway needs graveling because it gets muddy.

Lối xe vào cần được **rải sỏi** vì nó hay bị lầy lội.

We're graveling the patio next weekend to stop weeds from growing.

Cuối tuần tới chúng tôi sẽ **rải sỏi** sân để ngăn cỏ dại mọc.

After all that rain, the path needs graveling again.

Sau bao nhiêu mưa, lối đi cần được **rải sỏi** lại.

Do you want help graveling your path? I have some extra stones.

Bạn có muốn tôi giúp **rải sỏi** lối đi của bạn không? Tôi còn ít đá thừa.