Herhangi bir kelime yazın!

"gravediggers" in Vietnamese

người đào mộ

Definition

Đây là những người chuyên đào mộ cho người đã mất, thường làm việc tại nghĩa trang.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ nghề nghiệp, nhưng có thể dùng biểu tượng trong văn chương để nói về người chấm dứt một điều gì đó. Ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The gravediggers arrived early to prepare for the funeral.

Những **người đào mộ** đến sớm để chuẩn bị cho đám tang.

Two gravediggers work at this cemetery.

Có hai **người đào mộ** làm việc tại nghĩa trang này.

The old gravediggers know many stories about the town.

Những **người đào mộ** già biết rất nhiều câu chuyện về thị trấn.

In literature, people are sometimes called gravediggers when they end an era or tradition.

Trong văn chương, người ta đôi khi gọi ai đó là **người đào mộ** khi họ kết thúc một thời kỳ hoặc truyền thống.

The gravediggers joked quietly as they worked, trying to lighten the mood.

Các **người đào mộ** nói chuyện đùa nho nhỏ khi làm việc để làm dịu không khí.

After the ceremony, the gravediggers filled in the grave with practiced skill.

Sau buổi lễ, các **người đào mộ** đã lấp mộ lại rất thành thạo.