Herhangi bir kelime yazın!

"grat" in Vietnamese

GRAT (Quỹ tín thác niên kim giữ lại của người sáng lập)

Definition

GRAT là loại quỹ tín thác đặc biệt giúp giảm thuế thừa kế khi chuyển giao tài sản, người sáng lập sẽ nhận thu nhập hàng năm trong thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'GRAT' chỉ dùng trong các tài liệu pháp lý hoặc tư vấn tài chính tại Mỹ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luôn viết hoa chữ cái.

Examples

A GRAT can help families reduce estate taxes.

Một **GRAT** có thể giúp các gia đình giảm thuế thừa kế.

My lawyer recommended setting up a GRAT.

Luật sư của tôi đã đề xuất lập một **GRAT**.

A GRAT pays an annual income to the grantor for a fixed time.

Một **GRAT** trả thu nhập hàng năm cho người sáng lập trong thời gian cố định.

Only wealthy individuals usually bother to create a GRAT for their estate plans.

Chỉ những người giàu mới thường lập **GRAT** trong kế hoạch tài sản của mình.

If the assets in your GRAT grow quickly, you can pass on more to your heirs tax-free.

Nếu tài sản trong **GRAT** của bạn tăng nhanh, bạn có thể để lại nhiều hơn cho người thừa kế mà không phải nộp thuế.

Setting up a GRAT can be complex, so it’s best to talk to a specialized attorney.

Thiết lập một **GRAT** có thể khá phức tạp, nên nói chuyện với luật sư chuyên ngành là tốt nhất.