Herhangi bir kelime yazın!

"grasses" in Vietnamese

các loại cỏ

Definition

Các loại thực vật có lá nhỏ dài, thường mọc ở đồng cỏ hoặc sân vườn. 'Các loại cỏ' dùng chỉ nhiều loài hoặc nhóm cỏ khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Các loại cỏ' thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc nói về nhiều loại cỏ khác nhau ('cỏ dại', 'các loại cỏ cao'). Trong đời sống thường chỉ dùng 'cỏ' để chỉ bãi cỏ.

Examples

There are many different grasses in the field.

Ngoài đồng có rất nhiều loại **cỏ** khác nhau.

Cows eat grasses to get energy.

Bò ăn **các loại cỏ** để lấy năng lượng.

Some grasses grow very tall in the summer.

Một số **loại cỏ** mọc rất cao vào mùa hè.

We found rare grasses on our hike in the mountains.

Chúng tôi đã phát hiện ra những **loại cỏ** hiếm khi đi leo núi.

Some grasses are used to make paper or even food products.

Một số **loại cỏ** được dùng để làm giấy hoặc thậm chí là thực phẩm.

You can tell a lot about the soil by looking at which grasses grow there.

Có thể biết nhiều điều về đất bằng cách xem **loại cỏ** nào mọc ở đó.