"grappled" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết mình để giải quyết một vấn đề khó khăn; cũng có thể chỉ việc vật lộn hoặc đấu tranh với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức để chỉ sự đấu tranh nội tâm hoặc cảm xúc ('grappled with doubts'). Có thể chỉ cả tranh đấu về tinh thần và thể chất, thường đi với 'with'.
Examples
She grappled with the math problem for hours.
Cô ấy đã **vật lộn** với bài toán suốt nhiều giờ.
The wrestler grappled with his opponent on the mat.
Đô vật **vật lộn** với đối thủ trên thảm đấu.
He grappled with sadness after losing his job.
Anh ấy đã **vật lộn** với nỗi buồn sau khi mất việc.
For years, she grappled with anxiety before every big event.
Nhiều năm liền, cô ấy đã **vật lộn** với sự lo âu trước mỗi sự kiện lớn.
The country grappled with a severe drought last summer.
Mùa hè năm ngoái, đất nước đã **vật lộn** với hạn hán nghiêm trọng.
They grappled with the decision for weeks before making a choice.
Họ đã **vật lộn** với quyết định đó trong nhiều tuần trước khi đưa ra lựa chọn.