Herhangi bir kelime yazın!

"grapple with" in Vietnamese

vật lộn với

Definition

Nỗ lực đối mặt hoặc tìm cách giải quyết một vấn đề hay tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp thử thách về tinh thần, cảm xúc; không dùng cho vật lý (hiếm khi). Gặp nhiều trong báo chí, học thuật hoặc chia sẻ cá nhân.

Examples

He had to grapple with a tough decision about his career.

Anh ấy đã phải **vật lộn với** một quyết định khó khăn về sự nghiệp của mình.

Students often grapple with math problems in high school.

Học sinh thường **vật lộn với** các bài toán ở trường trung học.

The country must grapple with climate change.

Đất nước phải **vật lộn với** biến đổi khí hậu.

I’m still grappling with what happened last year.

Tôi vẫn đang **vật lộn với** những gì đã xảy ra vào năm ngoái.

The team is grappling with how to move the project forward.

Cả nhóm đang **vật lộn với** cách để đưa dự án tiến lên.

Many parents grapple with balancing work and family life.

Nhiều cha mẹ **vật lộn với** việc cân bằng giữa công việc và gia đình.