Herhangi bir kelime yazın!

"grapple" in Vietnamese

vật lộngiải quyết

Definition

Cố gắng giải quyết hoặc đối mặt với một vấn đề khó khăn; cũng có thể là vật lộn hoặc đấu vật với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'grapple with' thường dùng khi nói về việc đối mặt thử thách, vấn đề ('grapple with a question'). Ngoài ra còn có nghĩa vật lộn về thể chất. Đừng nhầm với 'grip' (giữ chặt một thứ gì đó).

Examples

He had to grapple with his fear of heights.

Anh ấy đã phải **vật lộn** với nỗi sợ độ cao của mình.

The two wrestlers began to grapple on the mat.

Hai đô vật bắt đầu **vật lộn** trên thảm đấu.

She tried to grapple with the complex math problem.

Cô ấy cố gắng **giải quyết** bài toán toán học phức tạp.

Many people grapple with balancing work and family life.

Nhiều người **vất vả** cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.

I still grapple with what happened that night.

Tôi vẫn còn **vật lộn** với những gì đã xảy ra đêm đó.

You need some time to grapple with big changes in life.

Bạn cần thời gian để **làm quen** với những thay đổi lớn trong cuộc sống.