Herhangi bir kelime yazın!

"grappa" in Vietnamese

grappa

Definition

Grappa là một loại rượu mạnh của Ý, làm từ vỏ, hạt và cuống nho còn lại sau khi ép rượu vang.

Usage Notes (Vietnamese)

Grappa thường uống sau bữa ăn, không pha chế trong cocktail. Độ cồn rất cao, nên uống chậm và vừa phải. Chỉ dùng để chỉ dòng rượu mạnh Ý này, không phải loại brandy khác.

Examples

In Italy, people often drink grappa after dinner.

Ở Ý, người ta thường uống **grappa** sau bữa tối.

Grappa is made from grapes left over from making wine.

**Grappa** được làm từ nho còn lại sau khi làm rượu vang.

The bottle of grappa was very strong.

Chai **grappa** này rất mạnh.

Let’s order some grappa to finish our meal like real Italians.

Hãy gọi một ít **grappa** để kết thúc bữa ăn như người Ý chính hiệu nào.

I tried grappa for the first time on my trip to Florence.

Tôi thử **grappa** lần đầu tiên trong chuyến đi Florence.

Careful—grappa can sneak up on you if you’re not used to strong drinks.

Cẩn thận—**grappa** có thể khiến bạn say bất ngờ nếu không quen uống rượu mạnh.