Herhangi bir kelime yazın!

"graphing" in Vietnamese

vẽ đồ thị

Definition

Hành động vẽ biểu đồ hoặc đồ thị để thể hiện dữ liệu hoặc các hàm toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh học thuật, khoa học và toán học như 'graphing calculator', 'graphing equations'. Ít khi dùng như danh từ, chủ yếu là động từ. Không nhầm lẫn với 'graphic' (thiết kế đồ họa).

Examples

We are graphing points on the paper.

Chúng tôi đang **vẽ đồ thị** các điểm lên giấy.

Graphing helps you see patterns in data.

**Vẽ đồ thị** giúp bạn nhận ra các mẫu trong dữ liệu.

The teacher explained graphing linear equations.

Thầy giáo đã giải thích về **vẽ đồ thị** các phương trình tuyến tính.

I'm terrible at graphing without a calculator.

Tôi rất dở **vẽ đồ thị** mà không có máy tính.

Have you tried graphing these results to make sense of them?

Bạn đã thử **vẽ đồ thị** các kết quả này để hiểu rõ hơn chưa?

Graphing gets easier with practice and the right tools.

**Vẽ đồ thị** sẽ dễ hơn khi bạn luyện tập và có công cụ phù hợp.