Herhangi bir kelime yazın!

"grapes" in Vietnamese

nho

Definition

Loại trái cây nhỏ, tròn, mọc thành chùm trên dây leo; thường được ăn tươi, làm nho khô, hoặc dùng để sản xuất rượu vang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều như 'chùm nho'. Thành ngữ như 'nho chua' chỉ sự ghen tị. Không nhầm với 'nho khô' (raisin).

Examples

I like to eat grapes for a snack.

Tôi thích ăn **nho** như món ăn nhẹ.

She bought a bunch of grapes at the market.

Cô ấy đã mua một chùm **nho** ở chợ.

Grapes are used to make wine.

**Nho** được dùng để làm rượu vang.

Could you pass me some grapes?

Bạn đưa cho mình ít **nho** được không?

After lunch, the kids shared a few grapes.

Sau bữa trưa, bọn trẻ cùng nhau chia mấy quả **nho**.

These grapes are really sweet this season!

**Nho** mùa này ngọt thật đấy!