"grapes" in Vietnamese
nho
Definition
Loại trái cây nhỏ, tròn, mọc thành chùm trên dây leo; thường được ăn tươi, làm nho khô, hoặc dùng để sản xuất rượu vang.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều như 'chùm nho'. Thành ngữ như 'nho chua' chỉ sự ghen tị. Không nhầm với 'nho khô' (raisin).
Examples
I like to eat grapes for a snack.
Tôi thích ăn **nho** như món ăn nhẹ.
She bought a bunch of grapes at the market.
Cô ấy đã mua một chùm **nho** ở chợ.
Grapes are used to make wine.
**Nho** được dùng để làm rượu vang.
Could you pass me some grapes?
Bạn đưa cho mình ít **nho** được không?
After lunch, the kids shared a few grapes.
Sau bữa trưa, bọn trẻ cùng nhau chia mấy quả **nho**.
These grapes are really sweet this season!
**Nho** mùa này ngọt thật đấy!