Herhangi bir kelime yazın!

"grandstands" in Vietnamese

khán đài

Definition

Khán đài là khu vực chỗ ngồi lớn với nhiều hàng ghế, thường xuất hiện ở sân vận động, trường đua hoặc nhà thi đấu, nơi nhiều người xem sự kiện hoặc trận đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, nhất là khi nói về sân vận động hay trường đua lớn. Không giống 'bleachers' (ghế ngồi đơn giản, không mái che), và đôi khi dùng ẩn dụ như trong 'grandstanding'.

Examples

The crowd cheered from the grandstands.

Đám đông reo hò từ **khán đài**.

We sat in the grandstands to watch the game.

Chúng tôi ngồi ở **khán đài** để xem trận đấu.

The grandstands were full during the race.

Trong cuộc đua, **khán đài** chật kín người.

Vendors walked up and down the grandstands selling snacks.

Người bán đi lên xuống **khán đài** để bán đồ ăn vặt.

Lightning forced everyone out of the grandstands and into the hallways.

Sấm sét đã buộc mọi người rời khỏi **khán đài** và vào trong hành lang.

From the top of the grandstands, you get the best view of the track.

Từ trên đỉnh **khán đài**, bạn có tầm nhìn tốt nhất toàn bộ đường đua.