"grandstanding" in Vietnamese
Definition
Đây là hành động hoặc lời nói phô trương, làm quá để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý của người khác, thường xảy ra nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi chỉ trích chính trị gia hay người nổi tiếng. Hay xuất hiện sau các động từ như 'accuse of', 'engage in'. Thể hiện sự giả tạo hoặc tự quảng bá, hiếm khi có ý nghĩa tích cực.
Examples
The politician was accused of grandstanding during the debate.
Chính trị gia đó bị cáo buộc **khoa trương** trong buổi tranh luận.
Her speech seemed more like grandstanding than serious discussion.
Bài phát biểu của cô ấy giống **làm màu** hơn là một cuộc thảo luận nghiêm túc.
People were tired of the mayor’s constant grandstanding.
Mọi người đã mệt mỏi với sự **khoa trương** liên tục của thị trưởng.
Can we please move on without all the grandstanding?
Chúng ta có thể tiếp tục mà không cần **làm màu** nữa được không?
His comments were just political grandstanding, not real solutions.
Những lời bình luận của anh ấy chỉ là **làm màu** chính trị, không phải giải pháp thật sự.
You could tell she was grandstanding for the cameras.
Bạn có thể thấy cô ấy **làm màu** trước ống kính.