Herhangi bir kelime yazın!

"grandparent" in Vietnamese

ông bà

Definition

Cha mẹ của bố hoặc mẹ bạn, ví dụ như ông hoặc bà.

Usage Notes (Vietnamese)

'ông bà' dùng chung cho ông hoặc bà bên nội hoặc ngoại. 'grandparents' dùng cho cả hai. Phân biệt với 'great-grandparent' (cụ ông, cụ bà).

Examples

My grandparent lives in the countryside.

**Ông bà** của tôi sống ở vùng quê.

A grandparent can teach you many things about your family's history.

Một **ông bà** có thể dạy bạn nhiều điều về lịch sử gia đình.

Each grandparent in my family is special to me.

Mỗi **ông bà** trong gia đình tôi đều đặc biệt đối với tôi.

Whenever I visit my grandparent, I always feel at home.

Mỗi khi tôi đến thăm **ông bà**, tôi luôn cảm thấy như đang ở nhà.

Her only living grandparent just turned 90 years old.

Người **ông bà** còn sống duy nhất của cô ấy vừa tròn 90 tuổi.

It's important for children to spend time with at least one grandparent if possible.

Điều quan trọng là trẻ em nên dành thời gian với ít nhất một **ông bà** nếu có thể.