Herhangi bir kelime yazın!

"grandmaster" in Vietnamese

đại kiện tướngbậc thầy

Definition

Người có trình độ, danh hiệu cao nhất trong một lĩnh vực, đặc biệt là trong cờ vua hoặc võ thuật. Đây là sự công nhận về năng lực xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm danh hiệu chính thức trong cờ vua, võ thuật, cũng có thể chỉ người cực kỳ giỏi một lĩnh vực. Luôn mang nghĩa rất tôn trọng.

Examples

He became a chess grandmaster at the age of 17.

Anh ấy trở thành **đại kiện tướng** cờ vua khi mới 17 tuổi.

The grandmaster taught the students new moves in martial arts.

**Đại kiện tướng** dạy các học viên những động tác võ thuật mới.

Only a grandmaster can solve this chess puzzle so quickly.

Chỉ có **đại kiện tướng** mới giải được bài cờ này nhanh như vậy.

After winning the championship, she finally earned her grandmaster title.

Sau khi vô địch, cô ấy cuối cùng đã đạt được danh hiệu **đại kiện tướng**.

People come from all over the world to train with the famous grandmaster.

Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đều đến học với **đại kiện tướng** nổi tiếng.

Honestly, beating a grandmaster feels almost impossible for most players.

Thật sự, hầu hết người chơi cảm thấy đánh bại **đại kiện tướng** là điều gần như không thể.