Herhangi bir kelime yazın!

"grandmamma" in Vietnamese

bà (trang trọng/cổ xưa)

Definition

Từ chỉ 'bà' dùng theo cách trang trọng, cũ hoặc trong văn học, thường mang nét gần gũi và thân thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng nhiều trong hội thoại hiện đại. Thường dùng trong văn học, truyện, hoặc làm biệt danh cho người thân thiết để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.

Examples

My grandmamma tells the best stories.

**Bà** của tôi kể những câu chuyện hay nhất.

We visited grandmamma every Sunday.

Chúng tôi đến thăm **bà** vào mỗi Chủ nhật.

Grandmamma gave me a warm hug.

**Bà** đã ôm tôi thật ấm áp.

When I was little, grandmamma used to knit sweaters for me every winter.

Hồi nhỏ, mỗi mùa đông **bà** đều đan áo len cho tôi.

It's an old photo of my grandmamma in her garden.

Đây là bức ảnh cũ của **bà** tôi trong vườn.

'Come here, my dear,' grandmamma called gently from her armchair.

'Lại đây nào, cháu yêu,' **bà** nhẹ nhàng gọi từ ghế bành.