Herhangi bir kelime yazın!

"grandmama" in Vietnamese

bà ngoạibà nội (cách gọi thân mật)

Definition

Từ thân mật, ấm áp để gọi bà ngoại hoặc bà nội, thường được trẻ em hoặc các thành viên trong gia đình sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang cảm xúc trìu mến, thường ít dùng hơn các cách gọi phổ biến như 'bà'. Hay xuất hiện trong truyện hoặc cách nói trang trọng và thân tình. Dùng cùng 'bà ngoại/bà nội của tôi' hoặc để xưng hô trực tiếp.

Examples

My grandmama makes the best cookies.

**Bà** của tôi làm bánh quy ngon nhất.

I visit my grandmama every weekend.

Tôi đến thăm **bà** của mình mỗi cuối tuần.

My grandmama lives far away.

**Bà** của tôi sống rất xa.

When I was a child, my grandmama told the best bedtime stories.

Khi còn nhỏ, **bà** của tôi kể những câu chuyện trước khi ngủ hay nhất.

Everyone says I have my grandmama's smile.

Ai cũng nói tôi có nụ cười giống **bà** của mình.

Could you pass the phone to grandmama, please?

Bạn chuyển điện thoại cho **bà** giúp mình được không?