Herhangi bir kelime yazın!

"grandfathers" in Vietnamese

ông nội và ông ngoại

Definition

Bố của bố hoặc bố của mẹ bạn; tức là hai ông của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grandfathers' chỉ nói về ông nội (bố của bố) và ông ngoại (bố của mẹ). Không bao gồm bà. Khác với 'grandparents' (ông bà).

Examples

Both of my grandfathers were teachers.

Cả hai **ông nội và ông ngoại** của tôi đều là giáo viên.

Many children like to visit their grandfathers on weekends.

Nhiều trẻ em thích đến thăm **ông nội và ông ngoại** vào cuối tuần.

My parents and grandfathers are coming to the party.

Bố mẹ tôi và **ông nội và ông ngoại** sẽ đến dự tiệc.

I got to hear amazing stories from both my grandfathers growing up.

Tôi đã được nghe những câu chuyện tuyệt vời từ cả **ông nội và ông ngoại** khi lớn lên.

Grandfathers often share family traditions and wisdom with the younger generation.

**Ông nội và ông ngoại** thường chia sẻ truyền thống và kinh nghiệm với thế hệ trẻ.

When both my grandfathers are together, the whole family laughs a lot.

Khi cả hai **ông nội và ông ngoại** ở cùng nhau, cả gia đình tôi đều rất vui vẻ.