"grampa" in Vietnamese
ông (thân mật)ông nộiông ngoại
Definition
Cách gọi rất thân mật dành cho ông nội hoặc ông ngoại, thường dùng trong gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ông' hoặc 'ông nội/ông ngoại' thường dùng khi nói chuyện thân thiết trong gia đình, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
My grampa tells the best stories.
**Ông** của tôi kể chuyện hay nhất.
We visited grampa on Sunday.
Chúng tôi đã tới thăm **ông** vào Chủ nhật.
Grampa likes to work in the garden.
**Ông** thích làm vườn.
Hey grampa, can you show me how to fish?
Này **ông**, ông dạy cháu câu cá nhé?
Whenever I felt sad, grampa would make me laugh.
Mỗi khi tôi buồn, **ông** lại làm tôi cười.
Grampa can't figure out how to use his new phone.
**Ông** không biết dùng điện thoại mới như thế nào.