Herhangi bir kelime yazın!

"gramophone" in Vietnamese

máy phát nhạc cổmáy hát đĩa

Definition

Gramophone là thiết bị cổ dùng để phát nhạc bằng đĩa và kim. Thiết bị này còn được gọi là máy hát đĩa nhựa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gramophone' mang tính lịch sử/cổ điển, thường dùng khi nói đến máy từ đầu thế kỷ 20, không phải máy hát đĩa hiện đại. Phù hợp trong các chủ đề về nhạc xưa hoặc sưu tầm đồ cổ.

Examples

My grandfather has a gramophone in his living room.

Ông tôi có một chiếc **máy phát nhạc cổ** trong phòng khách.

The old gramophone still works after many years.

Chiếc **máy phát nhạc cổ** cũ đó vẫn hoạt động sau nhiều năm.

She plays music on her new gramophone every day.

Cô ấy nghe nhạc trên **máy phát nhạc cổ** mới mỗi ngày.

Vinyl records sound magical on a gramophone from the 1920s.

Đĩa vinyl nghe rất tuyệt trên chiếc **máy phát nhạc cổ** từ những năm 1920.

Collectors often pay high prices for rare gramophone models.

Những người sưu tầm thường sẵn sàng trả giá cao cho các mẫu **máy phát nhạc cổ** hiếm.

When the power goes out, we listen to the gramophone by candlelight.

Khi mất điện, chúng tôi nghe **máy phát nhạc cổ** dưới ánh nến.