Herhangi bir kelime yazın!

"grammatically" in Vietnamese

về mặt ngữ pháp

Definition

Liên quan đến ngữ pháp hoặc tuân theo các quy tắc ngữ pháp trong một ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, chính thức hoặc giáo dục. Các cụm như 'grammatically correct' và 'grammatically incorrect' rất phổ biến. Từ này chỉ đề cập đến cấu trúc ngữ pháp, không liên quan chính tả hoặc từ vựng.

Examples

This sentence is grammatically correct.

Câu này **về mặt ngữ pháp** là đúng.

He wrote a grammatically perfect essay.

Anh ấy đã viết một bài luận **về mặt ngữ pháp** hoàn hảo.

Is this phrase grammatically acceptable?

Cụm từ này có **về mặt ngữ pháp** chấp nhận được không?

It doesn’t sound grammatically right to me.

Nghe **về mặt ngữ pháp** không ổn với tôi.

You used the word grammatically even though it’s not needed here.

Bạn đã dùng từ **về mặt ngữ pháp** ở đây mặc dù không cần thiết.

Although it's grammatically accurate, it still sounds awkward.

Dù **về mặt ngữ pháp** là đúng, nhưng nghe vẫn kỳ.