"grainy" in Vietnamese
Definition
Nếu vật gì đó có kết cấu lợn cợn, nghĩa là bạn cảm nhận được hạt nhỏ hoặc điểm nhỏ khi chạm vào hoặc nhìn vào. Thường dùng để mô tả đồ ăn hoặc ảnh/video bị nhiễu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lợn cợn’ mô tả cảm giác có hạt khi ăn hoặc nhìn; thường dùng cho đồ ăn hoặc ảnh ‘grainy picture’. Không dùng cho bề mặt nhẵn mịn hoặc dạng bột. Đừng nhầm với ‘bóng nhẫy’ (greasy).
Examples
The bread has a grainy texture.
Bánh mì này có kết cấu **lợn cợn**.
This old photo looks very grainy.
Bức ảnh cũ này trông rất **nhiễu**.
His voice sounded grainy on the recording.
Trong bản ghi âm, giọng của anh ấy nghe **lợn cợn**.
I prefer smoothies without that weird grainy texture.
Tôi không thích sinh tố có kết cấu **lợn cợn** lạ đó.
The video was too grainy to see anyone’s face clearly.
Video quá **nhiễu** nên không thể nhìn rõ mặt ai cả.
If the soup feels grainy on your tongue, it probably wasn’t blended enough.
Nếu canh cảm giác **lợn cợn** trên lưỡi, có lẽ nó chưa được xay đủ.