Herhangi bir kelime yazın!

"grahams" in Vietnamese

bánh quy graham

Definition

Bánh quy graham là loại bánh quy làm từ bột mì nguyên cám, hơi ngọt, phổ biến trong các món tráng miệng và ăn nhẹ ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ bánh quy graham; trong công thức nấu ăn, 'grahams' thường chỉ phần bánh nghiền vụn. Không dùng chỉ người tên Graham.

Examples

We need some grahams for the cheesecake crust.

Chúng ta cần một ít **bánh quy graham** làm đế bánh cheesecake.

I love eating grahams with milk.

Tôi thích ăn **bánh quy graham** với sữa.

She brought grahams to the picnic.

Cô ấy mang **bánh quy graham** đến buổi dã ngoại.

Could you pick up a box of grahams at the store?

Bạn có thể mua một hộp **bánh quy graham** ở cửa hàng không?

We made the s'mores with chocolate and grahams around the campfire.

Chúng tôi làm món s'mores với sô-cô-la và **bánh quy graham** bên bếp lửa trại.

Kids love dipping grahams in peanut butter for a snack.

Trẻ em thích nhúng **bánh quy graham** vào bơ đậu phộng để ăn vặt.