"grafts" in Vietnamese
Definition
Mảnh ghép là phần mô sống, như da hoặc cành cây, được chuyển từ nơi này sang nơi khác để kết hợp và phát triển cùng nhau. Dùng trong y học (ghép da) và nông nghiệp (ghép cây).
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học (ví dụ: 'mảnh ghép da') và nông nghiệp (ví dụ: 'cây ghép'). Không liên quan từ 'graft' nghĩa tiêu cực.
Examples
Doctors use grafts to help burns heal.
Bác sĩ sử dụng **mảnh ghép** để hỗ trợ chữa lành vết bỏng.
Some trees grow better after grafts are added.
Một số cây phát triển tốt hơn sau khi được thêm **cây ghép**.
The surgeon prepared the grafts before the operation.
Bác sĩ phẫu thuật chuẩn bị **mảnh ghép** trước ca mổ.
She needed two skin grafts after the accident.
Sau tai nạn, cô ấy cần hai **mảnh ghép da**.
Gardeners use special tools to attach grafts securely to fruit trees.
Người làm vườn dùng dụng cụ chuyên dụng để gắn **cây ghép** chắc chắn lên cây ăn quả.
After weeks, the grafts started to blend in with the original tissue.
Sau vài tuần, **mảnh ghép** bắt đầu hòa vào mô gốc.