"grafting" in Vietnamese
Definition
Là quá trình nối một phần của cây này vào cây khác để chúng phát triển cùng nhau. Trong y học, cũng dùng chỉ việc nối mô hoặc cấy ghép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nông nghiệp như 'kỹ thuật ghép cành', 'ghép hoa hồng'. Trong y học, nghĩa là ghép mô nhưng ít dùng hàng ngày. Không liên quan đến nghĩa 'tham nhũng'.
Examples
Grafting helps make stronger fruit trees.
**Ghép cành** giúp cây ăn quả khỏe mạnh hơn.
Grafting can join two types of roses on one plant.
**Ghép cành** có thể kết hợp hai loại hoa hồng trên một cây.
Doctors used skin grafting after the burn.
Các bác sĩ đã dùng **ghép** da sau khi bị bỏng.
The gardener is really skilled at grafting different varieties together.
Người làm vườn này rất giỏi **ghép cành** các loại khác nhau.
Grafting isn’t just for fruit trees—people use it for flowers, too.
**Ghép cành** không chỉ dành cho cây ăn quả—người ta dùng cho cả hoa nữa.
After months of care, the grafting finally took and the branches started to grow.
Sau nhiều tháng chăm sóc, **ghép cành** cuối cùng cũng thành công và các cành bắt đầu phát triển.