Herhangi bir kelime yazın!

"graduations" in Vietnamese

lễ tốt nghiệp

Definition

Sự kiện mà học sinh hoặc sinh viên nhận bằng tốt nghiệp sau khi hoàn thành chương trình học. Thường diễn ra ở trường học hoặc đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật để nói về nhiều buổi lễ. Không dùng để chỉ điểm số hoặc các bước của một quy trình.

Examples

There are several graduations in June at our school.

Trường của chúng tôi có một số **lễ tốt nghiệp** vào tháng Sáu.

Many families attend their children's graduations.

Nhiều gia đình tham dự **lễ tốt nghiệp** của con mình.

Photos from our graduations are on the wall.

Những bức ảnh từ **lễ tốt nghiệp** của chúng tôi được treo trên tường.

I've been to three graduations in the past two weeks—busy season!

Tôi đã tham dự ba **lễ tốt nghiệp** trong hai tuần qua—mùa bận rộn!

College graduations can be emotional for both students and their families.

**Lễ tốt nghiệp** đại học có thể rất xúc động với cả sinh viên và gia đình họ.

Due to the pandemic, many graduations were held online.

Do đại dịch, nhiều **lễ tốt nghiệp** đã được tổ chức trực tuyến.