"grads" in Vietnamese
Definition
Những người vừa tốt nghiệp trường học, đại học hoặc cao đẳng. Thường nói về những người mới ra trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thông dụng, dùng trong văn nói và đa phần chỉ người mới ra trường, như 'new grads', 'college grads'. Không dùng với bậc sau đại học.
Examples
The grads wore black caps at the ceremony.
Tại buổi lễ, các **tân cử nhân** đội mũ đen.
Many grads are searching for jobs.
Nhiều **tân cử nhân** đang tìm việc.
The school organized a party for all the grads.
Nhà trường tổ chức tiệc cho tất cả các **tân cử nhân**.
Most grads move to a new city after finishing college.
Hầu hết **tân cử nhân** chuyển tới thành phố mới sau khi tốt nghiệp đại học.
Tech companies love hiring fresh grads with new ideas.
Các công ty công nghệ rất thích tuyển dụng **tân cử nhân** với ý tưởng mới.
Congrats to all the grads—you did it!
Chúc mừng tất cả các **tân cử nhân**—các bạn đã làm được rồi!