Herhangi bir kelime yazın!

"graces" in Vietnamese

phẩm chất thanh lịchlời cầu nguyện trước bữa ănđặc ân

Definition

Từ này chỉ sự thanh lịch, phẩm chất tốt, hoặc những lời cầu nguyện ngắn trước bữa ăn, cũng như những ơn đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ "social graces" dùng trong văn cảnh trang trọng. "Graces" khi nói về lời cầu nguyện trước ăn thường mang sắc thái thân mật. Dùng "grace" khi muốn chỉ sự duyên dáng về mặt hình thể.

Examples

She is known for her social graces.

Cô ấy nổi tiếng vì những **phẩm chất thanh lịch** trong giao tiếp.

We always say graces before dinner.

Chúng tôi luôn đọc **lời cầu nguyện trước bữa ăn** trước khi ăn tối.

Many people appreciate her natural graces.

Nhiều người đánh giá cao **phẩm chất thanh lịch** tự nhiên của cô ấy.

After winning, he forgot his old friends and fell from graces.

Sau khi chiến thắng, anh ấy quên bạn cũ và đánh mất **danh dự** của mình.

Can you say the graces tonight?

Bạn có thể đọc **lời cầu nguyện trước bữa ăn** tối nay không?

His graces made everyone feel at ease at the party.

**Phẩm chất thanh lịch** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái tại bữa tiệc.