Herhangi bir kelime yazın!

"graced with" in Vietnamese

được ban tặngđược tô điểm bởi

Definition

Được dùng để nói rằng ai đó hoặc điều gì đó được ban tặng một đặc điểm, phẩm chất hoặc vinh dự hấp dẫn, thường theo cách tích cực và tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn học; hay đi với các phẩm chất như vẻ đẹp, tài năng, sự hiện diện ('graced with beauty'). Không dùng cho các đặc điểm thông thường. Thường gặp trong bài phát biểu hoặc văn bản trang trọng.

Examples

The hall was graced with beautiful flowers.

Sảnh được **trang trí bằng** những bông hoa đẹp.

She is graced with a wonderful voice.

Cô ấy **được ban tặng** giọng hát tuyệt vời.

The king graced with us with his presence at the event.

Nhà vua đã **ban vinh dự** bằng sự có mặt tại sự kiện.

Her life has truly been graced with happiness and love.

Cuộc sống của cô ấy thực sự **được ban tặng** hạnh phúc và tình yêu.

The city is graced with beautiful parks and lively markets.

Thành phố **được tô điểm bởi** công viên xinh đẹp và chợ sôi động.

We felt honored to be graced with his wisdom that day.

Chúng tôi cảm thấy vinh dự khi **được ban tặng** trí tuệ của ông ấy ngày hôm đó.