"grabbing" in Vietnamese
Definition
Nắm nhanh và chặt một vật gì đó bằng tay. Ngoài ra còn có nghĩa là tận dụng cơ hội hoặc thu hút sự chú ý một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
“Grabbing” thường dùng trong văn nói cho cả hành động cụ thể (‘grab a coffee’) và cơ hội, sự chú ý. Thường mang nghĩa nhanh chóng, đôi khi bộc phát hơn 'grasp'.
Examples
She is grabbing her backpack before leaving.
Cô ấy đang **lấy** ba lô trước khi đi ra ngoài.
The baby is grabbing my finger.
Em bé đang **chụp lấy** ngón tay tôi.
He is grabbing a slice of pizza from the box.
Anh ấy đang **lấy** một miếng pizza từ hộp.
People were grabbing seats as soon as the doors opened.
Khi cửa mở, mọi người bắt đầu **giành** chỗ ngồi.
Thanks for grabbing coffee for me this morning!
Cảm ơn bạn đã **mua** cà phê cho tôi sáng nay!
The ad was so colorful, it really ended up grabbing my attention.
Quảng cáo quá sặc sỡ, thực sự đã **thu hút** sự chú ý của tôi.