"grab" in Vietnamese
Definition
Cầm hoặc lấy một vật gì đó thật nhanh, thường bằng tay. Cũng có thể chỉ việc lấy gì đó một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thể hiện hành động nhanh, không trang trọng như 'grab lunch'. Nếu là lấy bằng vũ lực thì dùng 'snatch'.
Examples
Can you grab my coat from the chair?
Bạn có thể **lấy** áo khoác của tôi trên ghế không?
She grabbed a sandwich before work.
Cô ấy **lấy vội** một cái bánh mì trước khi đi làm.
Please grab a seat and wait here.
Làm ơn **ngồi xuống** và chờ ở đây nhé.
Let’s grab some coffee after the meeting.
Sau cuộc họp, chúng ta **đi uống cà phê** nhé.
I’ll grab the check this time.
Lần này để tôi **trả tiền** nhé.
He managed to grab her attention with a funny story.
Anh ấy đã **thu hút** sự chú ý của cô ấy bằng một câu chuyện hài hước.