Herhangi bir kelime yazın!

"grab the popcorn" in Vietnamese

chuẩn bị bỏng ngôlấy bỏng ngô

Definition

Biểu cảm này có nghĩa là chuẩn bị xem một điều gì đó thú vị hoặc kịch tính, thường giống như xem phim với nhiều sự kiện hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường thấy trên mạng xã hội hoặc khi nói chuyện với bạn bè. Mang tính ẩn dụ, không phải thực sự ăn bỏng ngô.

Examples

The argument is getting interesting. Time to grab the popcorn!

Cuộc tranh cãi này đang thú vị rồi. Đến lúc **chuẩn bị bỏng ngô**!

Whenever there's family drama, my mom likes to grab the popcorn and watch.

Bất cứ khi nào có chuyện trong gia đình, mẹ tôi thích **chuẩn bị bỏng ngô** và xem.

Wow, look at all those comments! Let's grab the popcorn.

Ồ, nhìn mấy bình luận kia kìa! Hãy **chuẩn bị bỏng ngô** thôi.

When those two start arguing in the group chat, everyone just grabs the popcorn and watches.

Khi hai người đó bắt đầu cãi nhau trong nhóm, mọi người chỉ **chuẩn bị bỏng ngô** và xem.

That thread on Twitter? Oh, you better grab the popcorn because it's about to get wild.

Cái chủ đề đó trên Twitter à? Bạn nên **chuẩn bị bỏng ngô** đấy, vì sắp có chuyện hay ho.

I don't even care who's right—I just grab the popcorn and enjoy the show.

Tôi thậm chí không quan tâm ai đúng ai sai—chỉ **chuẩn bị bỏng ngô** và xem trò vui.