"grab at" in Indonesian
Definition
Cố gắng với tay bắt hoặc giữ một vật gì đó thật nhanh, thường là trong trạng thái gấp gáp hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho động tác nhanh, đôi lúc vội hoặc không thành công, nhất là lúc xúc động hay cấp bách. Dùng được cả với vật hoặc cơ hội ('grab at a chance').
Examples
The child grabbed at the toy on the table.
Đứa bé **chộp lấy** món đồ chơi trên bàn.
He grabbed at her hand when he slipped.
Anh ấy **chụp lấy** tay cô ấy khi bị trượt chân.
She grabbed at the rope during the climb.
Trong khi leo lên, cô ấy **chộp lấy** sợi dây.
He grabbed at any excuse to leave early.
Anh ấy **chộp lấy** bất cứ lý do nào để về sớm.
As the bus drove off, she grabbed at her falling bag.
Khi xe buýt rời đi, cô ấy **chộp lấy** chiếc túi sắp rơi.
People grab at any opportunity for a better life.
Mọi người **chộp lấy** bất cứ cơ hội nào để có cuộc sống tốt đẹp hơn.