"goyle" in Vietnamese
Definition
'goyle' là một sinh vật kỳ ảo, thường dựa trên hình tượng gargoyle, xuất hiện trong truyện giả tưởng, trò chơi hoặc các tác phẩm như Harry Potter. Từ này cũng có thể là họ của nhân vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh giả tưởng, trò chơi hoặc tác phẩm như Harry Potter; không phải từ tiếng Anh thông dụng. Nếu viết hoa 'Goyle', thường chỉ họ nhân vật. Không nên nhầm với 'gargoyle' (tượng đá).
Examples
A goyle guards the castle gate in the story.
Trong truyện, một **goyle** canh giữ cổng lâu đài.
The video game lets you fight a stone goyle.
Trong trò chơi điện tử, bạn có thể đấu với một **goyle** bằng đá.
Draco Malfoy’s friend’s last name is Goyle in Harry Potter.
Trong Harry Potter, họ của bạn Draco Malfoy là **Goyle**.
"Look out! There’s a goyle hiding on the rooftop," she whispered.
"Cẩn thận! Có một **goyle** đang ẩn nấp trên mái nhà," cô thì thầm.
I thought the statue was just decoration, but it turned out to be a real goyle.
Tôi tưởng bức tượng chỉ là để trang trí, nhưng hóa ra đó là một **goyle** thật.
You’ll find a secret area behind the giant goyle if you search carefully in the game.
Nếu tìm kỹ trong game, bạn sẽ phát hiện một khu vực bí mật sau lưng **goyle** khổng lồ.