Herhangi bir kelime yazın!

"governors" in Vietnamese

thống đốc

Definition

Thống đốc là người đứng đầu một bang hoặc khu vực, thường có quyền ra quyết định và chịu trách nhiệm lãnh đạo nơi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thống đốc' là số nhiều của 'thống đốc'. Thường dùng cho người đứng đầu bang (ở Mỹ hoặc nước ngoài), đôi khi là lãnh đạo tổ chức. Cần viết hoa khi đi kèm tên riêng. Không nhầm lẫn với 'chính phủ' (government).

Examples

The governors of all 50 states met last week.

**Thống đốc** của cả 50 bang đã họp vào tuần trước.

Some governors signed new laws this year.

Một số **thống đốc** đã ký ban hành các luật mới năm nay.

The board's governors made an important decision.

Các **thống đốc** của hội đồng đã đưa ra một quyết định quan trọng.

A few governors are already planning next year's budgets.

Một số **thống đốc** đã bắt đầu lên kế hoạch cho ngân sách năm sau.

It's rare for all the governors to agree on something.

Hiếm khi tất cả các **thống đốc** cùng đồng ý về một vấn đề nào đó.

Many governors face tough choices during emergencies.

Nhiều **thống đốc** phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn trong tình huống khẩn cấp.